0247.3030.686 | 0.888.123.999
info@ivyleaguevietnam.edu.vn

3 Th10 2018

NHỮNG CỤM TỪ NỐI CHUYÊN DỤNG TRONG NÓI VÀ VIẾT TIẾNG ANH

//
Comments0

Các cụm từ nối đóng vai trò quan trọng trong cả văn viết và văn nói.

Nó giúp cho câu văn thật mạch lạc, gọn gàng và diễn đạt đầy đủ ý nghĩa cần truyền tải.

The Ivy – League Vietnam xin chia sẻ với bạn NHỮNG CỤM TỪ NỐI CHUYÊN DỤNG TRONG NÓI VÀ VIẾT TIẾNG ANH hy vọng các bạn sẽ nắm vững và sử dụng thật linh hoạt nhé!

  1. Dùng để thêm thông tin khi nói và viết trong văn phong thuần túy

– and (và)

– first, second, third… (thứ nhất, thứ hai, thứ ba…)

– also (cũng)

– besides (ngoài ra)

– furthermore (xa hơn nữa)

– in addition (thêm vào đó)

– to begin with, next, finally (bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là)

– in the first place, in the second place, in the third place (ở nơi thứ nhất, ở nơi thứ hai, ở nơi thứ ba)

– moreover (thêm vào đó)

  1. Dùng để chỉ nguyên nhân, hệ quả

– Accordingly (Theo như)

– for this reason (Vì lý do này nên)

– consequently (Do đó)

– and so (và vì thế)

– then (Sau đó)

– as a result (Kết quả là)

– hence, so, therefore, thus (Vì vậy)

  1. Dùng để nói lên sự so sánh

– by the same token (bằng những bằng chứng tương tự như thế)

– in similar fashion (theo cách tương tự thế)

– in like manner (theo cách tương tự)

– likewise, similarly (tương tự thế)

– in the same way (theo cách giống như thế)

  1. Dùng để chỉ sự đối lập

– but, yet (nhưng)

– instead (Thay vì)

– however, nevertheless (tuy nhiên)

– still (vẫn)

– in contrast, on the contrary (Đối lập với)

– on the other hand (Mặt khác)

  1. Dùng để chỉ sự nhắc lại

– in other words: nói cách khác

– to put it differently: nói khác đi thì

– in short: nói ngắn gọn lại thì

– ti repeat: để nhắc lại

– in simpler terms: nói theo một cách đơn giản hơn là

– that is: đó là

  1. Dùng cho dấu hiệu chỉ tổng kết, kết luận.

– and so (và vì thế)

– on the whole (nói chung)

– in closing (tóm lại là)

– after all (sau tất cả)

– to conclude (để kết luận)

– at last, finally (cuối cùng)

– to summarize (Tóm lại)

–  in brief (nói chung)

– in conclusion (kết luận lại thì)

  1. Dùng cho dấu hiệu chỉ sự khẳng định

– in fact (thực tế là)

– indeed (Thật sự là)

– especially (đặc biệt là)

  1. Dùng để chỉ địa điểm

– beneath (ngay phía dưới)

– above (phía trên)

– farther along (xa hơn dọc theo…)

– alongside (dọc)

– to the left (về phía bên trái)

– beyond (phía ngoài)

– in back (phía sau)

– to the right (về phía bên phải)

– in front (phía trước)

– under (phía dưới)

– nearby (gần)

– on top of (trên đỉnh của)

– upon (phía trên)

  1. Dùng để nhắc lại

– in other words (nói cách khác)

– to put it differently (nói khác đi thì)

– in short (nói ngắn gọn lại thì)

– that is (đó là)

– in simpler terms (nói theo một cách đơn giản hơn)

– to repeat (để nhắc lại)

  1. Dùng để chỉ thời gian

– afterward (về sau)

– earlier (sớm hơn)

– in the future (trong tương lai)

– in the past (trong quá khứ)

– at the same time (cùng thời điểm)

– meanwhile (trong khi đó)

– currently (hiện tại)

– formerly (trước đó)

– simultaneously (đồng thời)

– immediately (ngay lập tức)

– in the meantime (trong khi chờ đợi)

– until now (cho đến bây giờ)

– later (muộn hơn)

– previously (trước đó)

– subsequently (sau đó)

Mong rằng các bạn đã có những bài học bổ ích!

Leave a Reply